Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 52,638
Xi măng PCB40 kg 15.768 2,000 31,536 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.018 320,000 5,728 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.029 275,000 8,085 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 6.120 9 55 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 0.079 60,000 4,728 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 501 2,506
Nhân công (NC) 292,800
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.800 366,000 292,800 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,535
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.080 14,604 1,168 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.003 455,735 1,367 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 347,974