Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,377,821
Que hàn kg 0.172 52,000 8,944 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.500 0 0
Xi măng PCB40 kg 477.920 2,000 955,840 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.496 320,000 158,880 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.820 275,000 225,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 185.400 9 1,668 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.390 0 0
Lưới thép là... m2 0.217 0 0
Vật liệu khác % 2.000 13,508 27,016
Nhân công (NC) 735,659
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.010 366,000 735,659 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 56,083
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.060 16,000 960 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.013 781,918 10,164 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.017 1,366,980 23,238 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 1,5 T ca 0.013 408,023 5,304 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,169,564