Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 893,175
Xi măng PCB40 kg 126.252 2,000 252,504 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.371 320,000 118,848 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 89.846 9 808 Thành phố Hà Nội...
Đá hộc m3 1.100 450,000 495,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 3.000 8,671 26,014
Nhân công (NC) 775,920
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.120 366,000 775,920 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 252,118
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.055 103,988 5,719 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.055 1,207,730 66,425 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 9 m3/h ca 0.055 763,261 41,979 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.055 2,508,998 137,994 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,921,214