Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,239,939
Que hàn kg 21.510 52,000 1,118,520 Thành phố Hà Nội...
Bu lông M16 cái 43.000 0 0
Cột chống th... kg 2.495 25,000 62,375 TP. Hà Nội - Thờ...
Ván khuôn nhựa m2 3.000 0 0
Thép hộp 60x... m 1.778 0 0
Thép hộp 50x... m 1.720 0 0
Vật liệu khác % 5.000 11,808 59,044
Nhân công (NC) 10,826,496
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 27.250 397,302 10,826,496 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,838,116
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.310 4,598,753 1,425,613 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.310 966,016 299,464 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.370 16,000 85,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 1.490 18,200 27,118 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 13,904,552