Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 141,207 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 39.283 | 2,000 | 78,566 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.195 | 320,000 | 62,240 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 44.662 | 9 | 401 | Thành phố Hà Nội... |
| Đá xanh miến... | m3 | 0.910 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 969,900 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.650 | 366,000 | 969,900 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,111,107 |