Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 111,812 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 42.240 | 2,000 | 84,480 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.123 | 220,000 | 27,060 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 30.250 | 9 | 272 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 17,... | viên | 90.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 464,820 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.270 | 366,000 | 464,820 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 576,632 |