Định mức hao phí cho m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Gỗ xẻ | m3 | 0.009 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 182,759 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.460 | 397,302 | 182,759 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 182,759 |