Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 840,901
Xi măng PCB40 kg 330.050 2,000 660,100 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.534 320,000 170,880 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.866 0 0
Nước lít 177.325 9 1,595 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 8,325 8,325
Nhân công (NC) 398,289
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 1.190 334,697 398,289 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 44,223
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.089 10,432 928 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,283,414