Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,498,803
Xi măng PCB40 kg 448.950 2,000 897,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.508 320,000 162,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.839 275,000 230,587 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 174.250 9 1,568 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.245 60,000 134,688 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 14,274 71,371
Nhân công (NC) 1,013,820
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.770 366,000 1,013,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 118,362
Máy vận th... sức nâng: 2 T ca 0.110 658,539 72,439 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,630,986