Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 874,204
Xi măng PCB40 kg 330.050 2,000 660,100 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.534 320,000 170,880 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 2x4 m3 0.866 0 0
Nước lít 177.325 9 1,595 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 8,325 41,628
Nhân công (NC) 1,013,820
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.770 366,000 1,013,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 118,362
Máy vận th... sức nâng: 2 T ca 0.110 658,539 72,439 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,006,387