Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,198,443
Xi măng PCB40 kg 387.450 2,000 774,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.516 320,000 164,991 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.849 275,000 233,392 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 184.500 9 1,660 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 11,749 23,498
Nhân công (NC) 1,072,380
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.930 366,000 1,072,380 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 425,242
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.110 721,153 79,326 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.040 612,500 24,500 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.110 1,207,730 132,850 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.110 455,735 50,130 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.100 14,604 1,460 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.060 2,282,900 136,974 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,696,066