Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,387,356
Cát vàng m3 0.492 320,000 157,440 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.812 275,000 223,245 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 189.625 9 1,706 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB30 kg 469.450 2,000 938,900 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.347 0 0
Vật liệu khác % 5.000 13,212 66,064
Nhân công (NC) 973,560
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.660 366,000 973,560 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 126,457
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.030 3,161,607 94,848 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.030 966,016 28,980 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,487,373