Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,378,245
Que hàn kg 0.180 52,000 9,360 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB40 kg 477.920 2,000 955,840 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.496 320,000 158,880 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.820 275,000 225,472 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 185.400 9 1,668 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia Poly kg 2.390 0 0
Lưới thép là... m2 0.217 0 0
Vật liệu khác % 2.000 13,512 27,024
Nhân công (NC) 1,079,700
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.950 366,000 1,079,700 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 80,570
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.063 16,000 1,008 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.177 14,604 2,584 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.046 781,918 35,968 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,538,516