Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,173,833
Xi măng PCB40 kg 383.350 2,000 766,700 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.502 320,000 160,736 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.826 275,000 227,205 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 205.000 9 1,845 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.917 0 0
Vật liệu khác % 1.500 11,564 17,347
Nhân công (NC) 644,160
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.760 366,000 644,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 127,740
Máy đào mộ... h gầu: 0,65 m3 ca 0.013 2,456,905 31,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trải b... bê tông SP500 ca 0.013 7,369,287 95,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,945,733