Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 130,710 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 38.000 | 2,000 | 76,000 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.246 | 220,000 | 54,208 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 55.800 | 9 | 502 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch đất sét... | viên | 1,341.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,039,440 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.840 | 366,000 | 1,039,440 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,170,150 |