Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,159,391
Xi măng PCB40 kg 349.525 2,000 699,050 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.522 320,000 166,944 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.860 275,000 236,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.575 9 1,688 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 5.000 11,041 55,209
Nhân công (NC) 1,108,980
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.030 366,000 1,108,980 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 118,654
Máy vận th... sức nâng: 2 T ca 0.110 658,539 72,439 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,387,026