Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,069,338
Xi măng PCB40 kg 320.825 2,000 641,650 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.524 320,000 167,616 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.863 275,000 237,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 194.750 9 1,752 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 10,483 20,967
Nhân công (NC) 1,354,801
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 3.410 397,302 1,354,801 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 459,470
Máy vận th... sức nâng: 3 t ca 0.025 704,880 17,622 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 0.040 139,149 5,565 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục t... sức nâng: 50 T ca 0.075 5,768,420 432,631 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.250 14,604 3,651 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,883,611