Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,001,767
Xi măng PCB40 kg 290.075 2,000 580,150 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.524 320,000 167,616 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.863 275,000 237,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 205.000 9 1,845 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.450 0 0
Vật liệu khác % 1.500 9,869 14,804
Nhân công (NC) 644,160
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.760 366,000 644,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 127,740
Máy đào mộ... h gầu: 0,65 m3 ca 0.013 2,456,905 31,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trải b... bê tông SP500 ca 0.013 7,369,287 95,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,773,668