Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,636,037
Que hàn kg 10.500 52,000 546,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 154,812 154,812
Nhân công (NC) 3,952,800
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 10.800 366,000 3,952,800 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 345,911
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.120 2,508,998 301,079 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.620 16,000 41,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 19,934,749