Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 4,454,362
Cột chống th... kg 38.130 25,000 953,250 TP. Hà Nội - Thờ...
Ván khuôn nhựa m2 3.000 0 0
Khung xương ... kg 12.650 260,000 3,289,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 42,422 212,112
Nhân công (NC) 8,939,309
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 22.500 397,302 8,939,309 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,031,905
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.250 3,161,607 790,401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.250 966,016 241,504 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 14,425,577