Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,537,146
Xi măng PCB40 kg 475.600 2,000 951,200 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.494 320,000 158,112 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.816 275,000 224,372 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 184.500 9 1,660 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.378 60,000 142,680 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 4.000 14,780 59,121
Nhân công (NC) 1,006,500
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.750 366,000 1,006,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 147,387
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.035 3,161,607 110,656 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.200 14,604 2,920 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.035 966,016 33,810 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,691,033