Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,057,350
Xi măng PCB40 kg 295.900 2,000 591,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.573 320,000 183,392 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.944 275,000 259,545 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 209.000 9 1,881 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.000 10,366 20,732
Nhân công (NC) 336,720
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.920 366,000 336,720 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 278,522
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.020 612,500 12,250 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.060 1,207,730 72,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.060 2,508,998 150,539 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.060 721,153 43,269 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,672,593