Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,411,200
Que hàn kg 8.500 52,000 442,000 Thành phố Hà Nội...
Bu lông M16x150 cái 2.000 0 0
Gỗ nhóm 4 m3 0.200 0 0
Bu lông M24x100 cái 3.500 0 0
Thép hình kg 40.000 0 0
Thép tấm kg 70.000 25,000 1,750,000 Thành phố Hà Nội...
Thép ống kg 9.300 0 0
Thép tròn kg 25.500 0 0
Vật liệu khác % 10.000 21,920 219,200
Nhân công (NC) 18,203,684
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 42.000 433,421 18,203,684 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,362,885
Máy khoan ... g suất: 1,7 kW ca 1.000 6,259 6,259 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần trục t... sức nâng: 50 T ca 0.700 5,768,420 4,037,893 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Bộ thiết b... kích loại 6T) ca 1.120 2,036,011 2,280,332 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.400 16,000 38,400 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 26,977,769