Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 22,135,260
Que hàn kg 22.600 52,000 1,175,200 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 128.000 14,500 1,856,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Thép tấm kg 722.000 25,000 18,050,000 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 220.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 210,812 1,054,060
Nhân công (NC) 17,084,013
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 43.000 397,302 17,084,013 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 699,173
Máy khoan ... g suất: 4,5 kW ca 0.400 18,777 7,510 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.400 18,200 7,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.270 2,282,900 616,383 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 4.250 16,000 68,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 39,918,446