Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,354,665
Que hàn kg 0.063 52,000 3,276 Thành phố Hà Nội...
Xi măng PCB40 kg 410.970 2,000 821,940 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.506 320,000 161,824 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.833 275,000 229,157 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.700 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.055 60,000 123,294 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 1.000 13,412 13,412
Nhân công (NC) 1,343,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.670 366,000 1,343,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 115,929
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.017 1,366,980 23,238 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.014 16,000 224 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 1,5 T ca 0.188 408,023 76,708 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.143 14,604 2,088 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,813,814