Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 820,213
Xi măng PCB40 kg 270.600 2,000 541,200 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 1.220 220,000 268,356 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 281.875 9 2,536 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 8,120 8,120
Nhân công (NC) 1,548,180
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.230 366,000 1,548,180 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 679,609
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.240 1,207,730 289,855 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.160 612,500 98,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 0.066 139,149 9,183 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... g tích: 80 lít ca 0.240 414,118 99,388 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 9 m3/h ca 0.240 763,261 183,182 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,048,003