Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đá cắt viên 6.700 0 0
Cáp thép kg 1,025.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 12,713,684
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 32.000 397,302 12,713,684 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 10,490,585
Kích nâng ... sức nâng: 250T ca 3.800 480,710 1,826,698 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.330 612,500 202,125 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.660 721,153 475,960 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 3 T ca 5.300 388,189 2,057,401 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 3.800 495,347 1,882,318 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt cá... ng suất: 10 kW ca 3.300 23,400 77,220 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.620 457,237 283,486 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.250 2,508,998 627,249 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 600 m3/h ca 1.200 1,678,034 2,013,640 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 1.300 139,149 180,893 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy luồn c... ng suất: 15 kW ca 9.100 94,900 863,590 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 23,204,269