Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,043,968
Que hàn kg 0.328 52,000 17,056 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB30 kg 299.730 2,000 599,460 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.524 320,000 167,776 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.863 275,000 237,352 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 206.000 9 1,854 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 1.499 0 0
Lưới thép là... m2 0.273 0 0
Vật liệu khác % 2.000 10,234 20,469
Nhân công (NC) 1,054,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.880 366,000 1,054,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,610
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.116 16,000 1,856 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,143,659