Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,433,153
Que hàn kg 0.328 52,000 17,056 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn kg 3.100 0 0
Xi măng PCB30 kg 434.660 2,000 869,320 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.501 320,000 160,192 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm 1x2 m3 0.823 275,000 226,325 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 195.700 9 1,761 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia siêu... kg 2.173 60,000 130,397 TP. Hà Nội - Thờ...
Lưới thép là... m2 0.273 0 0
Vật liệu khác % 2.000 14,050 28,101
Nhân công (NC) 1,449,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.960 366,000 1,449,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 98,781
Máy ủi - c... g suất: 140 CV ca 0.020 1,366,980 27,339 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.116 16,000 1,856 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm bê... 40 - 60 m3/h ca 0.036 379,716 13,669 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.188 14,604 2,745 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nâng p... g suất: 135 CV ca 0.068 781,918 53,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,981,294