Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,256,273
Que hàn kg 6.174 52,000 321,048 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 5,976,779
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 16.330 366,000 5,976,779 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 26,752
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.160 18,200 2,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.490 16,000 23,840 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 21,259,805